Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川谷川穀

chuān gǔ

川谷 là gì?

川谷 [chuān gǔ] có nghĩa là giống như 薏苡[yi4 yi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川谷 trong tiếng Việt

giống như 薏苡[yi4 yi3]

Cách đọc và ghi nhớ 川谷

川谷 được đọc là chuān gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống như 薏苡[yi4 yi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan