Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岩画巖畫

yán huà

岩画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岩画 trong tiếng Việt

tranh đá; hình vẽ hoặc chữ khắc trên đá

Tra từ liên quan