Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
巨蛇座
Jù shé zuò

chòm sao Serpens

Cụm từ
巨蛇尾
Jù shé wěi

(thiên văn học) Serpens Cauda

Cụm từ
巨著
jù zhù

tác phẩm (văn học) vĩ đại

Cụm từ
巨细胞病毒视网膜炎
jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

Cụm từ
巨细胞病毒
jù xì bāo bìng dú

virus cytomegalo (CMV)

Cụm từ
巨细
jù xì

lớn và nhỏ

Cụm từ
巨石阵
jù shí zhèn

bố trí đá khổng lồ; Stonehenge

Cụm từ
巨石柱群
jù shí zhù qún

Stonehenge

Cụm từ
巨石
jù shí

tảng đá lớn; tảng đá khổng lồ; khối đá

Cụm từ
巨兽
jù shòu

sinh vật khổng lồ; động vật to lớn

Cụm từ
巨牙鲨
jù yá shā

megalodon (Carcharodon megalodon)

Cụm từ
巨爵座
Jù jué zuò

Chòm sao Cái Ly

Cụm từ
巨无霸汉堡包指数
Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù

Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

Cụm từ
巨无霸指数
Jù wú bà Zhǐ shù

Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

Cụm từ
巨无霸
jù wú bà

khổng lồ; quái vật

Cụm từ
巨海扇蛤
jù hǎi shàn gé

sò điệp lớn (Pecten maximus); sò điệp vua

Cụm từ
巨流
jù liú

dòng chảy mạnh; LT:股[gu3]

Cụm từ
巨款
jù kuǎn

một khoản tiền lớn; LT:筆|笔[bi3]

Cụm từ
巨星
jù xīng

(thiên văn) sao khổng lồ; (nghĩa bóng) siêu sao (về opera, bóng rổ, v.v.)

Cụm từ
巨擘
jù bò

ngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)

Cụm từ
巨幅
jù fú

cực kỳ lớn (về tranh, ảnh, v.v.)

Cụm từ
巨峰
Jù fēng

Kyoho (loại nho)

Cụm từ
巨富
jù fù

số tiền khổng lồ; triệu phú; rất giàu

Cụm từ
巨婴
jù yīng

(từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ)

Cụm từ
巨大影响
jù dà yǐng xiǎng

ảnh hưởng to lớn

Cụm từ
巨大
jù dà

to lớn; khổng lồ; rất lớn; khủng khiếp; vĩ đại

Cụm từ
巨型
jù xíng

khổng lồ; to lớn

Cụm từ
巨噬细胞
jù shì xì bāo

đại thực bào

Cụm từ
巨嘴鸟
jù zuǐ niǎo

chim toucan

Cụm từ
巨嘴短翅莺
jù zuǐ duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi mỏ dài (Locustella major)

Cụm từ