Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨流

jù liú

巨流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨流 trong tiếng Việt

dòng chảy mạnh; LT:股[gu3]

Tra từ liên quan