巨流
dòng chảy mạnh; LT:股[gu3]
dòng chảy mạnh; LT:股[gu3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sò điệp lớn (Pecten maximus); sò điệp vua
›巨款jù kuǎnmột khoản tiền lớn; LT:筆|笔[bi3]
›巨无霸jù wú bàkhổng lồ; quái vật
›巨星jù xīng(thiên văn) sao khổng lồ; (nghĩa bóng) siêu sao (về opera, bóng rổ, v.v.)
›巨擘jù bòngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)
›巨无霸指数Jù wú bà Zhǐ shùChỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
›巨幅jù fúcực kỳ lớn (về tranh, ảnh, v.v.)
›巨无霸汉堡包指数Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shùChỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.