Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨擘

jù bò

巨擘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨擘 trong tiếng Việt

ngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)

Tra từ liên quan