Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨无霸汉堡包指数巨無霸漢堡包指數

Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù

巨无霸汉堡包指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨无霸汉堡包指数 trong tiếng Việt

Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

Tra từ liên quan