Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨兽巨獸

jù shòu

巨兽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨兽 trong tiếng Việt

sinh vật khổng lồ; động vật to lớn

Tra từ liên quan