Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨石

jù shí

巨石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨石 trong tiếng Việt

tảng đá lớn; tảng đá khổng lồ; khối đá

Tra từ liên quan