巨富 jù fù 巨富 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨富 trong tiếng Việt số tiền khổng lồtriệu phúrất giàu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan