巨大 jù dà 巨大 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨大 trong tiếng Việt to lớn; khổng lồ; rất lớn; khủng khiếp; vĩ đại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan