Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨大

jù dà

巨大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨大 trong tiếng Việt

to lớn; khổng lồ; rất lớn; khủng khiếp; vĩ đại

Tra từ liên quan