巨大影响巨大影響 jù dà yǐng xiǎng 巨大影响 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨大影响 trong tiếng Việt ảnh hưởng to lớn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan