Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨大影响巨大影響

jù dà yǐng xiǎng

巨大影响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨大影响 trong tiếng Việt

ảnh hưởng to lớn

Tra từ liên quan