巨幅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巨幅
cực kỳ lớn (về tranh, ảnh, v.v.)
Giản thể巨幅
Phồn thể巨幅
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng