Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
布琼布拉
Bù qióng bù lā

Bujumbura, thủ đô của Burundi

Cụm từ
布尔诺
Bù ěr nuò

Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc

Cụm từ
布尔津县
Bù ěr jīn xiàn

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
布尔津
Bù ěr jīn

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
布尔乔亚
bù ěr qiáo yà

tư sản (từ mượn)

Cụm từ
布尔代数
Bù ěr dài shù

đại số Bool

Cụm từ
布尔什维克
Bù ěr shí wéi kè

Bolshevik

Cụm từ
布尔
Bù ěr

Boole (họ); (toán học) Boolean

Cụm từ
布热津斯基
Bù rè jīn sī jī

Brzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 1977-1981

Cụm từ
布洒器
bù sǎ qì

thiết bị phân tán

Cụm từ
布满
bù mǎn

bao phủ đầy; đầy kín

Cụm từ
布洛陀
Bù luò tuó

thần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]

Cụm từ
布洛芬
bù luò fēn

Ibuprofen hay Nurofen; còn gọi là 異丁苯丙酸|异丁苯丙酸

Cụm từ
布法罗
Bù fǎ luó

Buffalo, bang New York

Cụm từ
布氏鹨
Bù shì liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布氏非鲫
bù shì fēi jì

cá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)

Cụm từ
布氏苇莺
Bù shì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)

Cụm từ
布氏菌苗
bù shì jūn miáo

vắc-xin Brucella

Cụm từ
布氏杆菌病
bù shì gǎn jūn bìng

bệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)

Cụm từ
布格麦
bù gé mài

bulgur (từ mượn)

Cụm từ
布林迪西
Bù lín dí xī

Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý

Cụm từ
布林
bù lín

mận (từ mượn)

Cụm từ
布松布拉
Bù sōng bù lā

Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan)

Cụm từ
布朗运动
bù lǎng yùn dòng

Chuyển động Brown

Cụm từ
布朗族
Bù lǎng zú

Người Blang, một trong 56 dân tộc được CHND Trung Hoa công nhận chính thức

Cụm từ
布朗尼
bù lǎng ní

bánh brownie (món bánh ngọt) (từ mượn)

Cụm từ
布朗大学
Bù lǎng Dà xué

Đại học Brown, Providence, Rhode Island

Cụm từ
布朗士
Bù lǎng shì

Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗克斯

Cụm từ
布朗克斯
Bù lǎng kè sī

Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗士

Cụm từ
布朗克士
Bù lǎng kè shì

Quận Bronx, thành phố New York

Cụm từ