Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
布朗
Bù lǎng

Brown (tên); Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010

Cụm từ
布施
bù shī

Bố thí (hành động cho đi trong Phật giáo)

Cụm từ
布料
bù liào

vải; chất liệu

Cụm từ
布斐
bù fěi

(từ mượn) tiệc buffet

Cụm từ
布控
bù kòng

triển khai giám sát; đặt dưới giám sát

Cụm từ
布拖县
Bù tuō xiàn

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
布拖
Bù tuō

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
布拉迪斯拉发
Bù lā dí sī lā fā

Bratislava

Cụm từ
布拉萨市
Bù lā sà shì

Brazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)

Cụm từ
布拉索夫
Bù lā suǒ fū

Braşov, Romania

Cụm từ
布拉格
Bù lā gé

Prague, thủ đô của Cộng hòa Séc

Cụm từ
布拉柴维尔
Bù lā chái wéi ěr

Brazzaville, thủ đô của Congo

Cụm từ
布拉提斯拉瓦
Bù lā tí sī lā wǎ

Bratislava, thủ đô của Slovakia (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ
布拉戈维申斯克
Bù lā gē wéi shēn sī kè

Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur 阿穆爾州|阿穆尔州[A1 mu4 er3 Zhou1]

Cụm từ
布拉德福德
Bù lā dé fú dé

Bradford, thành phố ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ
布拉德·彼特
Bù lā dé · Bǐ tè

William Bradley "Brad" Pitt (1963-), diễn viên và nhà sản xuất phim Mỹ

Cụm từ
布拉吉
bù lā jí

váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga); váy dạ hội

Cụm từ
布托
Bù tuō

Bhutto (tên); Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), tổng thống Pakistan 1971-1979 bị hành quyết bởi Tướng Muhammad Zia-ul-Haq; Benazzir Bhutto (1953-2007), hai lần làm thủ tướng…

Cụm từ
布干维尔岛
Bù gān wéi ěr Dǎo

Đảo Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ
布干维尔
Bù gān wéi ěr

Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ
布幕
bù mù

màn hình (rạp chiếu phim, v.v.)

Cụm từ
布帛菽粟
bù bó shū sù

vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày

Cụm từ
布帛
bù bó

vải và lụa; vải bông và lụa

Cụm từ
布希鞋
Bù xī xié

dép Crocs (Đài Loan)

Cụm từ
布希威克
Bù xī wēi kè

Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York

Cụm từ
布希
Bù xī

tương đương ở Đài Loan của 布什[Bu4 shi2]

Cụm từ
布巾
bù jīn

một mảnh vải

Cụm từ
布尼亚病毒
bù ní yà bìng dú

họ virus Bunyaviridae

Cụm từ
布宜诺斯艾利斯
Bù yí nuò sī Ài lì sī

Buenos Aires, thủ đô của Argentina

Cụm từ
布娃娃
bù wá wa

búp bê vải

Cụm từ