Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
布里奇顿
Bù lǐ qí dùn

Bridgetown, thủ đô của Barbados

Cụm từ
布里坦尼
Bù lǐ tǎn ní

Brittany (France); Bretagne

Cụm từ
布达拉山
Bù dá lā shān

núi Potala ở Lhasa, với cung điện Potala 布達拉宮|布达拉宫

Cụm từ
布达拉宫
Bù dá lā gōng

Potala, cung điện mùa đông của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
布达佩斯
Bù dá pèi sī

Budapest, thủ đô của Hungary

Cụm từ
布道
bù dào

thuyết giảng (phúc âm Cơ Đốc giáo)

Cụm từ
布迪亚
Bù dí yà

Baudrillard (tên)

Cụm từ
布农族
Bù nóng zú

Bunun, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
布谷鸟
bù gǔ niǎo

chim cúc cu (chi Cercococcyx); giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟[du4 juan1 niao3]

Cụm từ
布袋镇
Bù dài Zhèn

Trấn Budai hay Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
布袋戏偶
bù dài xì ǒu

con rối tay (Đài Loan)

Cụm từ
布袋戏
bù dài xì

múa rối tay

Cụm từ
布袋弹
bù dài dàn

đạn túi đậu

Cụm từ
布袋
bù dài

túi; vỏ; bao

Cụm từ
布衣韦带
bù yī wéi dài

áo vải gai và đai da; ăn mặc nghèo nàn

Cụm từ
布衣
bù yī

quần áo vải thô; (văn học) người dân thường

Cụm từ
布兰妮·斯皮尔斯
Bù lán nī · Sī pí ěr sī

Britney Spears (1981-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Cụm từ
布莱顿
Bù lái dùn

Brighton, thị trấn ở Anh

Cụm từ
布莱叶
Bù lái yè

Braille (tên); Louis Braille (1809-1852), nhà giáo dục người Pháp phát minh chữ nổi braille

Cụm từ
布莱尔
Bù lái ěr

Blair (tên)

Cụm từ
布莱氏鹨
Bù lái shì liù

(Đài Loan) (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện của Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布莱恩
Bù lái ēn

Brian (tên)

Cụm từ
布莱德湖
Bù lái dé Hú

Hồ Bled, hồ băng giữa dãy Julian Alps ở Slovenia, gần thị trấn Bled

Cụm từ
布莱尼
Bù lái ní

Bryne (thành phố ở Rogaland, Na Uy)

Cụm từ
布莱克本
Bù lái kè běn

Blackburn

Cụm từ
布莱克史密斯
Bù lái kè shǐ mì sī

Blacksmith (tên)

Cụm từ
布署
bù shǔ

biến thể của 部署[bu4 shu3]

Cụm từ
布线
bù xiàn

đi dây điện

Cụm từ
布谷
bù gǔ

chim cúc cu

Cụm từ
布痕瓦尔德
Bù hén wǎ ěr dé

Buchenwald

Cụm từ