布氏苇莺
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)
›布氏杆菌病bù shì gǎn jūn bìngbệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
›布热津斯基Bù rè jīn sī jīBrzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh…
›布朗族Bù lǎng zúNgười Blang, một trong 56 dân tộc được CHND Trung Hoa công nhận chính thức
›布氏菌苗bù shì jūn miáovắc-xin Brucella
›布氏非鲫bù shì fēi jìcá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)
›布格麦bù gé màibulgur (từ mượn)
›布法罗Bù fǎ luóBuffalo, bang New York
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.