Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布尔什维克布爾什維克

Bù ěr shí wéi kè

布尔什维克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布尔什维克 trong tiếng Việt

Bolshevik

Tra từ liên quan