布尔什维克
Bolshevik
Bolshevik
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Boole (họ); (toán học) Boolean
›布尔代数Bù ěr dài shùđại số Bool
›布热津斯基Bù rè jīn sī jīBrzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh…
›布尔乔亚bù ěr qiáo yàtư sản (từ mượn)
›布洒器bù sǎ qìthiết bị phân tán
›布尔津Bù ěr jīnhuyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương
›布满bù mǎnbao phủ đầy; đầy kín
›布尔津县Bù ěr jīn xiànhuyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.