Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
布基纳法索
Bù jī nà Fǎ suǒ

Burkina Faso

Cụm từ
布城
Bù chéng

Putrajaya, lãnh thổ hành chính liên bang của Malaysia, phía nam thành phố Kuala Lumpur 吉隆坡市

Cụm từ
布坎南
Bù kǎn nán

Buchanan (họ)

Cụm từ
布囊
bù náng

túi vải

Cụm từ
布哈林
Bù hā lín

Nikolai Ivanovich Bukharin (1888-1938), nhà lý luận cách mạng Xô Viết, bị xử tử sau phiên tòa chiếu lệ năm 1937

Cụm từ
布哈拉
Bù hā lā

thành phố Bokhara hoặc Bukhara ở Uzbekistan

Cụm từ
布吉纳法索
Bù jí nà Fǎ suǒ

Burkina Faso (Đài Loan)

Cụm từ
布吉河
Bù jí Hé

sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông

Cụm từ
布匿战争
Bù nì Zhàn zhēng

ba cuộc Chiến tranh Punic (264-146 TCN) giữa La Mã và Carthage

Cụm từ
布匹
bù pǐ

vải (tính theo thước)

Cụm từ
布劳恩
Bù láo ēn

Browne (tên người)

Cụm từ
布加迪
Bù jiā dí

Bugatti (tên gọi); Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)

Cụm từ
布加综合征
Bù Jiā zōng hé zhēng

hội chứng Budd-Chiari

Cụm từ
布加勒斯特
Bù jiā lè sī tè

Bucharest, thủ đô của Romania

Cụm từ
布列斯特
Bù liè sī tè

Brest, thị trấn ở Belarus

Cụm từ
布偶猫
bù ǒu māo

mèo Ragdoll (giống mèo)

Cụm từ
布偶装
bù ǒu zhuāng

trang phục linh vật

Cụm từ
布偶
bù ǒu

đồ chơi nhồi bông; búp bê vải

Cụm từ
布伦轻机枪
Bù lún qīng jī qiāng

súng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu năm 1937

Cụm từ
布伦尼
Bù lún ní

Brønnøysund (thành phố ở Nordland, Na Uy)

Cụm từ
布依
Bù yī

nhóm dân tộc Buyei

Cụm từ
布伍
bù wǔ

triển khai quân đội

Cụm từ
布什尔
Bù shí ěr

Tỉnh Bushehr ở miền nam Iran, giáp với Vịnh Ba Tư; Bushehr, thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Bushehr

Cụm từ
布什
Bù shí

Bush (tên); George H.W. Bush (1924-2018), tổng thống Hoa Kỳ 1988-1992; George W. Bush (1946-), tổng thống Hoa Kỳ 2000-2008

Cụm từ
布下
bù xià

sắp xếp; bày ra

Cụm từ
布丁
bù dīng

món pudding (từ mượn)

Cụm từ

vải; tuyên bố; thông báo; truyền ra; làm cho biết

Từ vựng
市顷
shì qǐng

đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta

Cụm từ
市面上
shì miàn shàng

trên thị trường

Cụm từ
市面
shì miàn

thị trường (tức là thế giới kinh doanh và thương mại)

Cụm từ