Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布尔布爾

Bù ěr

布尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布尔 trong tiếng Việt

Boole (họ); (toán học) Boolean

Tra từ liên quan