Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布尔津布爾津

Bù ěr jīn

布尔津 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布尔津 trong tiếng Việt

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Tra từ liên quan