Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
带儿
dài r

biến thể er hoá của 帶|带[dai4]

Cụm từ
带来
dài lái

mang đến; (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

Cụm từ
带上门
dài shàng mén

đóng cửa (khi đi qua)

Cụm từ
带上
dài shàng

mang theo bên mình

Cụm từ
dài

dải; thắt lưng; ruy băng; lốp; vùng; khu vực; khu; LT:條|条[tiao2]; đeo; mang; dẫn theo; chịu; có; dẫn; dắt; chăm sóc; nuôi dưỡng

Từ vựng
帐号
zhàng hào

số tài khoản; tên người dùng

Cụm từ
帐簿
zhàng bù

sổ sách kế toán

Cụm từ
帐帘
zhàng lián

rèm cửa

Cụm từ
帐篷
zhàng peng

lều; LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]

Cụm từ
帐目
zhàng mù

sổ sách

Cụm từ
帐棚
zhàng peng

biến thể của 帳篷|帐篷[zhang4 peng5]

Cụm từ
帐户
zhàng hù

tài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)

Cụm từ
帐幕
zhàng mù

lều

Cụm từ
帐幔
zhàng màn

rèm

Cụm từ
帐子
zhàng zi

mùng; LT:頂|顶[ding3]

Cụm từ
帐单
zhàng dān

hóa đơn; phiếu tính tiền

Cụm từ
zhàng

(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 賬|账[zhang4]

Từ vựng
píng

biến thể của 帡[ping2]

Từ vựng
guī

biến thể tiếng Nhật của 歸|归

Từ vựng
dài

biến thể tiếng Nhật của 帶|带

Từ vựng
席卷
xí juǎn

bao trùm; quét sạch; cuốn đi mọi thứ

Cụm từ
席德尼
Xí dé ní

Sidney hoặc Sydney (tên)

Cụm từ
席子
xí zi

chiếu đan

Cụm từ
席梦思
Xí mèng sī

nệm lò xo (từ mượn từ tên công ty nệm "Simmons")

Danh từ riêng
席地而睡
xí dì ér shuì

ngủ trên mặt đất (thành ngữ)

Thành ngữ
席地而坐
xí dì ér zuò

ngồi trên mặt đất hoặc sàn nhà (thành ngữ)

Thành ngữ
席勒
Xí lè

Schiller (tên); Johann Christoph Friedrich von Schiller hay Friedrich Schiller (1759-1805), nhà thơ và nhà soạn kịch người Đức

Cụm từ
席凡宁根
Xí fán níng gēn

Scheveningen, khu nghỉ mát ở Den Haag (The Hague), Hà Lan

Cụm từ
席位
xí wèi

chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị viện

Cụm từ

chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng; chỗ trong hội đồng dân chủ; lượng từ cho tiệc, cuộc trò chuyện, v.v

Từ vựng