帐
(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 賬|账[zhang4]
(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 賬|账[zhang4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 紙|纸[zhi3]
›匝zābiến thể của 匝[za1]
›卮zhībiến thể cũ của 卮[zhi1]
›庄zhuāngbiến thể của 莊|庄[zhuang1]
›庒zhuāngbiến thể cũ của 莊|庄[zhuang1]
›左zuǒtrái; cánh tả (chính trị); đông; không chính thống; kỳ lạ; sai; khác; ngược; biến thể của 佐[zuo3]
›幢zhuànglượng từ cho tòa nhà; rèm xe ngựa (xưa)
›座zuòchỗ ngồi; cơ sở; đế; (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4]; LT:個|个[ge4]…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.