Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàng

帐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帐 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 賬|账[zhang4]

Tra từ liên quan