帐帳 zhàng 帐 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帐 trong tiếng Việt (dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 賬|账[zhang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan