Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

席 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 席 trong tiếng Việt

chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng; chỗ trong hội đồng dân chủ; lượng từ cho tiệc, cuộc trò chuyện, v.v

Tra từ liên quan