Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帐子帳子

zhàng zi

帐子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帐子 trong tiếng Việt

  1. mùng
  2. LT:頂|顶[ding3]
Tra từ liên quan