Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帐篷帳篷

zhàng peng

帐篷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帐篷 trong tiếng Việt

  1. lều
  2. LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]
Tra từ liên quan