帐篷帳篷 zhàng peng 帐篷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帐篷 trong tiếng Việt lềuLT:頂|顶[ding3],座[zuo4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan