席位 xí wèi 席位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 席位 trong tiếng Việt chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị viện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan