带上门
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
带上门
đóng cửa (khi đi qua)
Giản thể带上门
Phồn thể帶上門
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng