Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帐棚帳棚

zhàng peng

帐棚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帐棚 trong tiếng Việt

biến thể của 帳篷|帐篷[zhang4 peng5]

Tra từ liên quan