帐棚帳棚 zhàng peng 帐棚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帐棚 trong tiếng Việt biến thể của 帳篷|帐篷[zhang4 peng5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan