Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
qún

biến thể cũ của 裙[qun2]

Từ vựng
师长
shī zhǎng

chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên

Cụm từ
师资
shī zī

giáo viên đủ tiêu chuẩn

Cụm từ
师表
shī biǎo

tấm gương đức hạnh và học thức; nhân cách mẫu mực

Cụm từ
师范学院
shī fàn xué yuàn

cao đẳng sư phạm; trường sư phạm

Cụm từ
师范大学
shī fàn dà xué

đại học sư phạm; trường đại học đào tạo giáo viên

Cụm từ
师范
shī fàn

đào tạo giáo viên; sư phạm; (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)

Cụm từ
师生
shī shēng

giáo viên và học sinh

Cụm từ
师父领进门,修行在个人
shī fu lǐng jìn mén , xiū xíng zài gè rén

thầy dẫn vào cửa, tu hành tùy thuộc vào mỗi người; bạn có thể dẫn ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống

Cụm từ
师父
shī fu

dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ; người thợ lành nghề

Cụm từ
师母
shī mǔ

cách gọi tôn kính vợ của thầy giáo

Cụm từ
师从
shī cóng

học dưới sự hướng dẫn của (một giáo viên)

Cụm từ
师徒
shī tú

sư phụ và đệ tử

Cụm từ
师弟
shī dì

đồng môn trẻ (cùng thầy); nam học đệ hoặc đàn em

Cụm từ
师座
shī zuò

(cách xưng hô cổ) ngài chỉ huy trưởng

Cụm từ
师尊
shī zūn

thầy; sư phụ

Cụm từ
师宗县
Shī zōng xiàn

huyện Shizong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
师宗
Shī zōng

huyện Shizong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
师娘
shī niáng

cách gọi tôn trọng vợ của thầy; phù thủy nữ

Cụm từ
师姐
shī jiě

học trò nữ hoặc người học việc nữ lớn tuổi hơn; người con gái (lớn tuổi hơn mình) của thầy mình

Cụm từ
师妹
shī mèi

học trò nữ hoặc người học việc nữ nhỏ tuổi hơn; người con gái (nhỏ tuổi hơn mình) của thầy mình

Cụm từ
师奶
shī nǎi

phụ nữ đã có gia đình và trung niên

Cụm từ
师夷长技以制夷
shī yí cháng jì yǐ zhì yí

"học từ người nước ngoài để chế ngự họ", ý tưởng được đề xướng bởi Ngụy Nguyên 魏源[Wei4 Yuan2]

Cụm từ
师大
shī dà

viết tắt của 師範大學|师范大学[shi1 fan4 da4 xue2], đại học sư phạm; trường cao đẳng đào tạo giáo viên

Viết tắt
师古
shī gǔ

theo cách xưa; bắt chước theo phong cách cổ đại

Cụm từ
师友
shī yǒu

bạn mà bạn có thể tìm kiếm lời khuyên

Cụm từ
师出无名
shī chū wú míng

nghĩa đen: ra trận mà không có lý do chính đáng (thành ngữ); hành động không có sự biện minh

Thành ngữ
师出有名
shī chū yǒu míng

nghĩa đen: có lý do đủ để xuất quân (thành ngữ); làm việc gì đó có lý do chính đáng; có chính nghĩa

Thành ngữ
师兄弟
shī xiōng dì

đồng môn; học trò nam cùng thầy

Cụm từ
师兄
shī xiōng

anh học cùng hoặc đồng môn; con trai (lớn hơn mình) của thầy giáo

Cụm từ