Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帐幕帳幕

zhàng mù

帐幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帐幕 trong tiếng Việt

lều

Tra từ liên quan