Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dài

带 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带 trong tiếng Việt

dải; thắt lưng; ruy băng; lốp; vùng; khu vực; khu; LT:條|条[tiao2]; đeo; mang; dẫn theo; chịu; có; dẫn; dắt; chăm sóc; nuôi dưỡng

Tra từ liên quan