Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dài

帯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帯 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 帶|带

Tra từ liên quan