Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年产年產

nián chǎn

年产 là gì?

年产 [nián chǎn] có nghĩa là sản lượng hàng năm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年产 trong tiếng Việt

sản lượng hàng năm

Cách đọc và ghi nhớ 年产

年产 được đọc là nián chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản lượng hàng năm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan