Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
后翅
hòu chì

cánh sau (của côn trùng)

Cụm từ
后置词
hòu zhì cí

hậu vị từ; hậu tố; từ đặt sau

Cụm từ
后置修饰语
hòu zhì xiū shì yǔ

bổ nghĩa sau (ngữ pháp)

Cụm từ
后置
hòu zhì

đặt sau (ví dụ: trong ngữ pháp); hậu vị trí

Cụm từ
后续
hòu xù

theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn

Cụm từ
后继无人
hòu jì wú rén

không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp

Cụm từ
后继有人
hòu jì yǒu rén

(thành ngữ) có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp

Thành ngữ
后继乏人
hòu jì fá rén

xem 後繼無人|后继无人[hou4 ji4 wu2 ren2]

Cụm từ
后缘
hòu yuán

cạnh sau (cánh máy bay)

Cụm từ
后缀
hòu zhuì

hậu tố (ngôn ngữ học)

Cụm từ
后端
hòu duān

backend (máy tính)

Cụm từ
后空翻
hòu kōng fān

một vòng nhào lộn ngửa; lộn ngược

Cụm từ
后秦
Hòu Qín

Hậu Tần thời Thập Lục Quốc (384-417)

Cụm từ
后盾
hòu dùn

hỗ trợ; chống lưng

Cụm từ
后甲板
hòu jiǎ bǎn

boong sau

Cụm từ
后生可畏
hòu shēng kě wèi

thế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới (thành ngữ); thế hệ trẻ sẽ vượt qua chúng ta theo thời gian

Thành ngữ
后生动物
hòu shēng dòng wù

động vật đa bào; giới động vật

Cụm từ
后生
hòu shēng

thế hệ trẻ; thanh niên; người trẻ tuổi

Cụm từ
后现代主义
hòu xiàn dài zhǔ yì

chủ nghĩa hậu hiện đại

Cụm từ
后父
hòu fù

cha dượng

Cụm từ
后燕
Hòu Yān

Nhà Hậu Yên thời Thập lục quốc (384-409)

Cụm từ
后灯
hòu dēng

đèn hậu

Cụm từ
后照镜
hòu zhào jìng

gương chiếu hậu (Đài Loan)

Cụm từ
后汉书
Hòu Hàn shū

Hậu Hán thư, sách thứ ba trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Phạm Diệp 范曄|范晔[Fan4 Ye4] biên soạn năm 445 dưới thời Nam Triều Tống 南朝宋[Nan2 chao2 Song4], gồm 120 quyển

Cụm từ
后汉
Hòu Hàn

Nhà Hán sau hay Đông Hán (25-220); Nhà Hậu Hán thời Ngũ Đại (947-950)

Cụm từ
后凉
Hòu Liáng

Hậu Lương thời Thập lục quốc (386-403)

Cụm từ
后海
Hòu hǎi

Houhai, một hồ và khu vực xung quanh ở trung tâm Bắc Kinh

Cụm từ
后母
hòu mǔ

mẹ kế

Cụm từ
后段
hòu duàn

phần cuối; phía sau; đoạn kết; phân đoạn cuối; phần sau; đoạn văn cuối cùng

Cụm từ
后殖民
hòu zhí mín

hậu thực dân

Cụm từ