后续
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
后续 thường mang nghĩa “theo sau, tiếp nối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 后续, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đặt sau (ví dụ: trong ngữ pháp); hậu vị trí
›后置修饰语hòu zhì xiū shì yǔbổ nghĩa sau (ngữ pháp)
›后继无人hòu jì wú rénkhông có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
›后置词hòu zhì cíhậu vị từ; hậu tố; từ đặt sau
›后缘hòu yuáncạnh sau (cánh máy bay)
›后翅hòu chìcánh sau (của côn trùng)
›后缀hòu zhuìhậu tố (ngôn ngữ học)
›后翻筋斗hòu fān jīn dǒulộn nhào ra sau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.