Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后续後續

hòu xù

后续 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后续 trong tiếng Việt

theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn

Tra từ liên quan