Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后端後端

hòu duān

后端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后端 trong tiếng Việt

backend (máy tính)

Tra từ liên quan