Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后继乏人後繼乏人

hòu jì fá rén

后继乏人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后继乏人 trong tiếng Việt

xem 後繼無人|后继无人[hou4 ji4 wu2 ren2]

Tra từ liên quan