后继乏人後繼乏人 hòu jì fá rén 后继乏人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后继乏人 trong tiếng Việt xem 後繼無人|后继无人[hou4 ji4 wu2 ren2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan