Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
从轻
cóng qīng

khoan hồng (khi tuyên án)

Cụm từ
从军
cóng jūn

nhập ngũ; phục vụ trong quân đội

Cụm từ
从谏如流
cóng jiàn rú liú

nghe theo lời khuyên như dòng chảy tự nhiên (thành ngữ); chấp nhận phê bình hoặc sửa chữa (dù từ cấp dưới)

Thành ngữ
从里到外
cóng lǐ dào wài

từ trong ra ngoài; xuyên suốt; một cách kỹ lưỡng

Cụm từ
从艺
cóng yì

làm nghệ sĩ

Cụm từ
从良
cóng liáng

(của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do; (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề

Cụm từ
从而
cóng ér

do đó; qua đó

Cụm từ
从者
cóng zhě

(văn học) người theo; người tùy tùng

Cụm từ
从缓
cóng huǎn

không vội; trì hoãn; hoãn lại

Cụm từ
从众
cóng zhòng

theo đám đông; tuân theo

Cụm từ
从略
cóng lüè

bỏ qua (chi tiết kém quan trọng, v.v.)

Cụm từ
从犯
cóng fàn

kẻ tòng phạm; đồng phạm

Cụm từ
从父
cóng fù

bác hoặc chú (phe cha)

Cụm từ
从没
cóng méi

chưa bao giờ (trong quá khứ); chưa từng làm

Cụm từ
从江县
Cóng jiāng xiàn

huyện Tòng Giang, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
从江
Cóng jiāng

huyện Tòng Giang, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
从母
cóng mǔ

dì (em hoặc chị của mẹ)

Cụm từ
从此往后
cóng cǐ wǎng hòu

từ giờ trở đi

Cụm từ
从此
cóng cǐ

từ bây giờ; kể từ đó; về sau

Cụm từ
从业人员
cóng yè rén yuán

nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp

Cụm từ
从业
cóng yè

hành nghề (một ngành nghề)

Cụm từ
从未
cóng wèi

chưa từng

Cụm từ
从早到晚
cóng zǎo dào wǎn

từ sáng đến tối; từ bình minh đến hoàng hôn; cả ngày dài

Cụm từ
从教
cóng jiào

làm giáo viên

Cụm từ
从政
cóng zhèng

tham gia chính trị (đặc biệt là làm quan chức chính phủ)

Cụm từ
从戎
cóng róng

nhập ngũ; làm trong quân đội

Cụm từ
从心所欲
cóng xīn suǒ yù

theo ý mình; làm theo ý muốn

Cụm từ
从从容容
cóng cóng róng róng

không vội vàng; từng bước một

Cụm từ
从影
cóng yǐng

làm phim; là diễn viên điện ảnh

Cụm từ
从属
cóng shǔ

phụ thuộc

Cụm từ