从业人员 là gì?
从业人员 [cóng yè rén yuán] có nghĩa là nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp.
Nghĩa của từ 从业人员 trong tiếng Việt
- nhân viên
- người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp
Cách đọc và ghi nhớ 从业人员
从业人员 được đọc là cóng yè rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .