Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从业人员從業人員

cóng yè rén yuán

从业人员 là gì?

从业人员 [cóng yè rén yuán] có nghĩa là nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从业人员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên
  2. người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 从业人员

从业人员 được đọc là cóng yè rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan