Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从军從軍

cóng jūn

从军 là gì?

从军 [cóng jūn] có nghĩa là nhập ngũ; phục vụ trong quân đội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从军 trong tiếng Việt

  1. nhập ngũ
  2. phục vụ trong quân đội

Cách đọc và ghi nhớ 从军

从军 được đọc là cóng jūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhập ngũ; phục vụ trong quân đội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan