Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从政從政

cóng zhèng

从政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从政 trong tiếng Việt

tham gia chính trị (đặc biệt là làm quan chức chính phủ)

Tra từ liên quan