Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
复交
fù jiāo

khôi phục quan hệ ngoại giao

Cụm từ

đi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục; trở lại trạng thái bình thường hoặc ban đầu; lặp lại; lại; phục hồi; khôi phục; lật lại; phản hồi; trả lời; hồi âm trả lời thư; phản công…

Từ vựng
huáng

do dự

Từ vựng
biàn

biến thể của 遍[bian4]

Từ vựng
御驾亲征
yù jià qīn zhēng

hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh (thành ngữ); đích thân tham gia cuộc viễn chinh

Thành ngữ
御医
yù yī

ngự y

Cụm từ
御酒
yù jiǔ

rượu hoàng gia; rượu thánh

Cụm từ
御赐
yù cì

được hoàng đế ban tặng

Cụm từ
御膳房
yù shàn fáng

nhà bếp hoàng gia

Cụm từ
御用大律师
yù yòng dà lǜ shī

luật sư của Nữ hoàng

Cụm từ
御用
yù yòng

dành cho hoàng đế; hoàng gia; (mang tính miệt thị) nhận tiền của kẻ cầm quyền

Cụm từ
御批
yù pī

châu phê chỉ dụ của hoàng đế; phê chuẩn viết tay của hoàng đế đối với tấu trình

Cụm từ
御手
yù shǒu

tay của hoàng đế; biến thể của 馭手|驭手[yu4 shou3]

Cụm từ
御戎
yù róng

người lái xe chiến mã (thời xưa)

Cụm từ
御弟
yù dì

em trai của hoàng đế

Cụm từ
御厨
yù chú

đầu bếp hoàng gia; nhà bếp hoàng gia

Cụm từ
御宝
yù bǎo

ngọc tỷ

Cụm từ
御宅族
yù zhái zú

otaku, thuật ngữ Nhật Bản chỉ những người có sở thích cuồng nhiệt như anime, manga và trò chơi điện tử; xem thêm 宅男[zhai2 nan2]; xem thêm 宅女[zhai2 nu:3]

Cụm từ
御史
yù shǐ

ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)

Cụm từ
御便当
yù biàn dāng

(Đài Loan) hộp cơm bento; hộp cơm trưa

Cụm từ

(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trị

Từ vựng
lái

dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]

Từ vựng
从头到脚
cóng tóu dào jiǎo

từ đầu đến chân

Cụm từ
从头到尾
cóng tóu dào wěi

từ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)

Cụm từ
从头
cóng tóu

làm lại từ đầu; từ đầu

Cụm từ
从零开始
cóng líng kāi shǐ

bắt đầu lại từ đầu

Cụm từ
从难从严
cóng nán cóng yán

nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe

Thành ngữ
从长计议
cóng cháng jì yì

(thành ngữ) từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài

Thành ngữ
从医
cóng yī

làm bác sĩ

Cụm từ
从速
cóng sù

(làm gì đó) khẩn trương; càng sớm càng tốt

Cụm từ