Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从里到外從裡到外

cóng lǐ dào wài

从里到外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从里到外 trong tiếng Việt

từ trong ra ngoài; xuyên suốt; một cách kỹ lưỡng

Tra từ liên quan