从缓從緩 cóng huǎn 从缓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 从缓 trong tiếng Việt không vộitrì hoãnhoãn lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan