Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从众從眾

cóng zhòng

从众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从众 trong tiếng Việt

theo đám đông; tuân theo

Tra từ liên quan