从未
chưa từng
chưa từng
从未 thường mang nghĩa “chưa từng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 从未, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chưa bao giờ (trong quá khứ); chưa từng làm
›从从容容cóng cóng róng róngkhông vội vàng; từng bước một
›从早到晚cóng zǎo dào wǎntừ sáng đến tối; từ bình minh đến hoàng hôn; cả ngày dài
›从业cóng yèhành nghề (một ngành nghề)
›从教cóng jiàolàm giáo viên
›从业人员cóng yè rén yuánnhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp
›从政cóng zhèngtham gia chính trị (đặc biệt là làm quan chức chính phủ)
›从此cóng cǐtừ bây giờ; kể từ đó; về sau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.