Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
恬逸
tián yì

không lo lắng và phiền nhiễu

Cụm từ
恬退
tián tuì

hài lòng; không hứng thú với danh lợi

Cụm từ
恬谧
tián mì

yên tĩnh; bình yên

Cụm từ
恬美
tián měi

yên tĩnh và đẹp

Cụm từ
恬然
tián rán

không bị xáo trộn; thản nhiên

Cụm từ
恬澹
tián dàn

biến thể của 恬淡[tian2 dan4]

Cụm từ
恬漠
tián mò

thờ ơ và không bị khuấy động

Cụm từ
恬淡
tián dàn

yên tĩnh và mãn nguyện; thờ ơ với danh lợi

Cụm từ
恬波
tián bō

nước tĩnh lặng

Cụm từ
恬畅
tián chàng

thoải mái và vui vẻ

Cụm từ
恬愉之安
tián yú zhī ān

bình yên thoải mái (thành ngữ)

Thành ngữ
恬愉
tián yú

hài lòng và thư thái

Cụm từ
恬噪
tián zào

kêu quang quác

Cụm từ
恬和
tián hé

yên tĩnh và dịu dàng

Cụm từ
恬不知耻
tián bù zhī chǐ

không biết xấu hổ

Cụm từ
tián

yên tĩnh; bình tĩnh; thanh bình; yên bình

Từ vựng
恫吓
dòng hè

đe doạ; dọa nạt

Cụm từ
dòng

làm hoảng sợ

Từ vựng
恪遵
kè zūn

tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)

Cụm từ
恪慎
kè shèn

cẩn thận; tôn kính

Cụm từ
恪守
kè shǒu

tuân thủ nghiêm ngặt

Cụm từ

cung kính; cẩn trọng

Từ vựng
恩里科·费米
Ēn lǐ kē · Fèi mǐ

Enrico Fermi (1901-1954), nhà vật lý hạt nhân người Mỹ gốc Ý

Cụm từ
恩赐
ēn cì

ban phát (ưu ái, từ thiện,...)

Cụm từ
恩贾梅纳
Ēn jiǎ méi nà

N'Djamena, thủ đô của Chad

Cụm từ
恩膏
ēn gāo

ân huệ dồi dào

Cụm từ
恩义
ēn yì

tình cảm biết ơn và trung thành

Cụm từ
恩眄
ēn miǎn

sự bảo trợ tử tế

Cụm từ
恩泽
ēn zé

ơn huệ từ hoàng đế hoặc quan chức cao cấp

Cụm từ
恩比天大
ēn bǐ tiān dà

ân đức như trời (thành ngữ)

Thành ngữ