Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恩膏

ēn gāo

恩膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恩膏 trong tiếng Việt

ân huệ dồi dào

Tra từ liên quan