恩泽恩澤 ēn zé 恩泽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恩泽 trong tiếng Việt ơn huệ từ hoàng đế hoặc quan chức cao cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan