Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恬澹

tián dàn

恬澹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恬澹 trong tiếng Việt

biến thể của 恬淡[tian2 dan4]

Tra từ liên quan